字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过得去
过得去
Nghĩa
①无阻碍,通得过这条胡同儿很宽汽车~。②(生活)不很困难。③说得过去准备一些茶点招待客人,也就~了。④过意得去(多用于反问)看把您累成那个样子,叫我心里怎么~呢?
Chữ Hán chứa trong
过
得
去