字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过得硬
过得硬
Nghĩa
1.谓经得起严格的考验或检验。
Chữ Hán chứa trong
过
得
硬