字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过敏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过敏
过敏
Nghĩa
①有机体对某些药物或外界刺激的感受性不正常地增高的现象药物~。②过于敏感你不要~,没人说你坏话。
Chữ Hán chứa trong
过
敏