字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过更 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过更
过更
Nghĩa
1.古代徭役制度的一种规定,应服役的人出钱入官,由官别雇人代为服役。
Chữ Hán chứa trong
过
更