字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过来过去
过来过去
Nghĩa
1.指事情的来龙去脉。
Chữ Hán chứa trong
过
来
去