字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过桥巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过桥巾
过桥巾
Nghĩa
1.古时读书人所戴的软帽。因其帽顶拱起如桥,故称。
Chữ Hán chứa trong
过
桥
巾