字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过殿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过殿
过殿
Nghĩa
1.古代天子在每月初一祭告于明堂和祖庙后到便殿听政。
Chữ Hán chứa trong
过
殿