字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过江仆射
过江仆射
Nghĩa
1.指东晋丞相王导。西晋末,王导知天下已乱,为琅邪王司马睿献策移镇建康(今江苏南京),公元318年,司马睿在建康称帝,是为东晋。王导任丞相。魏晋时尚书仆射即为丞相,故有此称。
Chữ Hán chứa trong
过
江
仆
射