字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过涉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过涉
过涉
Nghĩa
1.谓过多地接触危难之事。语本《易.大过》"上六,过涉灭顶,凶,无咎。"王弼注"涉难过甚,故至于灭顶。"孔颖达疏"言涉难深也。"
Chữ Hán chứa trong
过
涉