字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过淋
过淋
Nghĩa
过滤把煎好的药用纱布~一下。
Chữ Hán chứa trong
过
淋