字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过渡政府
过渡政府
Nghĩa
1.新的政府没有产生之前的临时性政府,新政府组成后即告终了。
Chữ Hán chứa trong
过
渡
政
府