字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过滤
过滤
Nghĩa
使流体通过滤纸或其他多孔材料,把所含的固体颗粒或有害成分分离出去。
Chữ Hán chứa trong
过
滤