字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过的去
过的去
Nghĩa
1.过意得去。 2.生活得还可以。
Chữ Hán chứa trong
过
的
去