字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过硬
过硬
Nghĩa
禁受得起严格的考验或检验过得硬丨技术~丨~本领。
Chữ Hán chứa trong
过
硬
过硬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台