字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过端 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过端
过端
Nghĩa
1.过失。 2.水族节日,按水历是过年。在农历八月下旬至十月上旬,每逢"亥"日,各地按习惯顺序先后过节,人们互相往来庆贺,并举行赛马和文娱活动。
Chữ Hán chứa trong
过
端