字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过笋
过笋
Nghĩa
1.越出竹林范围生长的笋。
Chữ Hán chứa trong
过
笋