字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过筛
过筛
Nghĩa
1.使粮食﹑矿石等通过筛子,进行挑选。
Chữ Hán chứa trong
过
筛