字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过误 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过误
过误
Nghĩa
1.亦作"过悮"。 2.过失;错误。 3.谦辞。不当,不适合。
Chữ Hán chứa trong
过
误