字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过费
过费
Nghĩa
1.过多地花费;耗费。 2.为谢人款待宴饮之词。
Chữ Hán chứa trong
过
费