字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过都历块 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过都历块
过都历块
Nghĩa
1.越过都市,经过山阜。意谓纵横驰骋,施展才能。
Chữ Hán chứa trong
过
都
历
块