字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过隙
过隙
Nghĩa
1.喻时间短暂,光阴易逝。
Chữ Hán chứa trong
过
隙