字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过颐豕视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过颐豕视
过颐豕视
Nghĩa
1.亦作"过■涿视"。 2.一种邪恶不正的容貌。
Chữ Hán chứa trong
过
颐
豕
视