字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迍邅
迍邅
Nghĩa
1.难行貌。 2.指迟疑不进。 3.处境不利;困顿。
Chữ Hán chứa trong
迍
邅