字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迎春黄胖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迎春黄胖
迎春黄胖
Nghĩa
1.宋时一种傀儡的名称。
Chữ Hán chứa trong
迎
春
黄
胖