字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
运旺时盛
运旺时盛
Nghĩa
1.时运旺盛。指运道很好。
Chữ Hán chứa trong
运
旺
时
盛