字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
近交远攻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
近交远攻
近交远攻
Nghĩa
1.谓与邻近者交好,而对较远者施用武力。
Chữ Hán chứa trong
近
交
远
攻