字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
近在咫尺
近在咫尺
Nghĩa
1.形容距离很近。
Chữ Hán chứa trong
近
在
咫
尺
近在咫尺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台