字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
近弼
近弼
Nghĩa
1.接近帝王的辅弼之臣。
Chữ Hán chứa trong
近
弼