字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
近旁
近旁
Nghĩa
附近;旁边屋子~种着许多竹子。
Chữ Hán chứa trong
近
旁