字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
近昵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
近昵
近昵
Nghĩa
1.亦作"近昵"。 2.帝王所亲近狎昵的人;近臣。 3.亲近。
Chữ Hán chứa trong
近
昵