字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迕逆
迕逆
Nghĩa
1.违逆。 2.引申谓对父母不孝。
Chữ Hán chứa trong
迕
逆