字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还嗣
还嗣
Nghĩa
1.旧时指出嗣异姓或别支的嗣子仍回本族。
Chữ Hán chứa trong
还
嗣