字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还妾
还妾
Nghĩa
1.休弃侍妾回归娘家。
Chữ Hán chứa trong
还
妾