字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
还屦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还屦
还屦
Nghĩa
1.古人席地而坐,脱鞋于侧。还屦,谓转动鞋履。这是倦客时的一种动作。
Chữ Hán chứa trong
还
屦