字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还淳反朴
还淳反朴
Nghĩa
1.谓回复到原来的淳厚朴实的状态。
Chữ Hán chứa trong
还
淳
反
朴