字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还潮
还潮
Nghĩa
1.返潮。 2.比喻某种错误思想一度消匿后又重新出现。
Chữ Hán chứa trong
还
潮