字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
还笏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还笏
还笏
Nghĩa
1.唐高宗将立武则天为后,褚遂良谏,帝不听。遂良致笏殿阶,叩头流血曰"还陛下此笏!"事见《旧唐书.褚遂良传》◇用以称坚持原则而不惜弃官。 2.致仕,辞官。
Chữ Hán chứa trong
还
笏