字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还贽
还贽
Nghĩa
1.亦作"还挚"。 2.古人执礼求见,被求见的人表示地位相等,不敢当而归还其礼物。
Chữ Hán chứa trong
还
贽