字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还轸
还轸
Nghĩa
1.犹回车。谓乘车周历各国。 2.引申为出奔。
Chữ Hán chứa trong
还
轸
还轸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台