字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
还醒
还醒
Nghĩa
1.称醉酒后神志恢复正常状态。 2.死后复生;苏醒。
Chữ Hán chứa trong
还
醒