字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
这点 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
这点
这点
Nghĩa
1.指数量少或个体小。 2.代替较小的个体或较少数量的事物。
Chữ Hán chứa trong
这
点