字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
这疙疸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
这疙疸
这疙疸
Nghĩa
1.方言。指说话时的时间。 2.方言。犹言这个地方。
Chữ Hán chứa trong
这
疙
疸