字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
这等样
这等样
Nghĩa
1.表示性状。犹这种样子。 2.这一类。
Chữ Hán chứa trong
这
等
样
这等样 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台