字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
这般样
这般样
Nghĩa
1.这个样子;这一种。
Chữ Hán chứa trong
这
般
样
这般样 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台