字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进一层
进一层
Nghĩa
1.谓事物的进展在深度上比以前深入。
Chữ Hán chứa trong
进
一
层