字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进叙
进叙
Nghĩa
1.谓按等级次第以进职或奖功。
Chữ Hán chứa trong
进
叙