字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进口税
进口税
Nghĩa
1.指对进口货物所征收的税。
Chữ Hán chứa trong
进
口
税