字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进可替否
进可替否
Nghĩa
1.谓向君主进献良策以废弃弊政。
Chữ Hán chứa trong
进
可
替
否