字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进品
进品
Nghĩa
1.犹入流。谓九品外的官员进入品秩。
Chữ Hán chứa trong
进
品