字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进屋
进屋
Nghĩa
1.谓女子出嫁到夫家。
Chữ Hán chứa trong
进
屋